fish knife
Định nghĩa
Danh từ: - Dao ăn cá: "fish knife" là một loại dao ăn nhỏ, có lưỡi dẹt (giống như thìa), được thiết kế đặc biệt để dùng khi ăn cá. Lưỡi dao thường không sắc bén, có hình dạng giống cái bay, giúp dễ dàng tách thịt cá ra khỏi xương.
Ví dụ sử dụng
- (Người phục vụ đặt một con dao ăn cá bên cạnh đĩa của tôi cho món cá hồi.)
- (Dao ăn cá thường ngắn hơn và rộng hơn so với dao ăn thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a fish knife": sử dụng dao ăn cá đúng cách (thường là cầm bằng tay phải, lưỡi dao hướng lên trên để gỡ xương).
- In formal dining, you should use a fish knife to separate the flesh from the bones. (Trong bữa ăn trang trọng, bạn nên dùng dao ăn cá để tách thịt ra khỏi xương.)
"fish knife and fork": bộ dao và nĩa ăn cá, thường được đặt riêng trong bộ đồ ăn nhiều món.
- The table setting includes a fish knife and fork for the seafood appetizer. (Bộ bàn ăn bao gồm dao và nĩa ăn cá cho món khai vị hải sản.)
Biến thể và từ gần giống
Fish fork (n): nĩa ăn cá, thường có ba hoặc bốn răng, rộng và phẳng hơn nĩa thường.
- The fish fork has a wide tine to hold the fish steady. (Nĩa ăn cá có răng rộng để giữ cá ổn định.)
Fish knife set (n): bộ dao ăn cá (thường bao gồm dao và nĩa).
- She bought a silver fish knife set for the formal dinners. (Cô ấy mua một bộ dao ăn cá bằng bạc cho các bữa tối trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Seafood knife: dao ăn hải sản (thường dùng chung cho cá và các loại hải sản khác, nhưng "fish knife" mang tính chuyên biệt hơn cho cá).
- Fish spatula: thìa xúc cá (thường dùng trong nấu ăn, không phải dao ăn trên bàn).
Các cụm từ liên quan
- Fish knife and fork: bộ dao và nĩa ăn cá.
- The host laid out a fish knife and fork for each guest. (Người chủ bày ra một bộ dao và nĩa ăn cá cho mỗi khách.)
Thành ngữ liên quan
- "to know one's fish knife from one's butter knife": (thành ngữ) biết phân biệt các loại dao ăn, ám chỉ kiến thức về nghi thức bàn ăn.
- He's so sophisticated that he knows his fish knife from his butter knife. (Anh ấy lịch sự đến mức biết phân biệt dao ăn cá với dao phết bơ.)